Nghĩa của 與 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Nôm form of dở (“unfinished; bad; uninteresting”)
- chữ Nôm form of dữ (“ferocious”)
- chữ Nôm form of giữ (“to keep; to safeguard”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free