HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 舉 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of cử (“(in compounds) to lift”)
  2. chữ Nôm form of cữ (“time period; time interval”)
  3. chữ Nôm form of gở (“(obsolete) a kind of demon or monster”)

Ví dụ

“16th century, Nguyễn Thế Nghi's (attributed) Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (新編傳奇漫錄增補解音集註), giải âm/translation of Truyền kỳ mạn lục ("Casual Record of Transmitted Strange-Tales") by Nguyễn Dữ. 𤾓𠦳𰿘状蒸鬼舉拮調遁闘 Trăm ngàn muôn trạng chưng quỷ gở cất đều trốn dấu.”

Countless kinds of demons all went into hiding.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free