HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

聖朝

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of thánh triều (“current dynasty”)

Ví dụ

“Từ hàn tân tuyển (詞翰新選 "New Selection of Prose and Poetry"), 67a 國都㨂仍𡊲𱜢?…聖朝定都富春(順化) Quốc đô đóng những chỗ nào? ... Thánh triều định đô Phú Xuân (Thuận Hóa). National capitals appear in which places? ... The current dynasty set the capital in Phú Xuân (Thuận Hóa).”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 聖朝 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free