HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 纛 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

a feathered banner that is placed on the left side of an emperor's carriage.

in-compounds

Ví dụ

“Đại Việt sử ký tiệp lục tổng tự (大越史記捷錄總序), page 2b-3a 騎車黄屋,(⿰扌邵)旗左纛。 Cưỡi xe hoàng ốc, treo cờ tả đạo. [He] rode in the yellow imperial carriage, it had a feathered banner on the left side.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free