Nghĩa của 維持 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of duy trì (“to maintain; to support; to keep up; to uphold; to keep alive”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free