Nghĩa của 編輯 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of biên tập (“(writing, publishing, journalism, advertising, film, television) to edit”)
Ví dụ
“編輯 (Biên tập) 武文A (Vũ Văn A)”
Editor Vũ Văn A
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free