HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

Dạng Nôm của nước.

form-of

Từ tương đương

Englishwater
Françaiswater
Deutschwarm
12 more languages

Ví dụ

“󰜋𣳔𦹵木撑荑 渃吟𤄯沕𧡊之女兜”

Now there is a stream with lush green grass [on the sides], The water is crystal clear, but there is nothing else to see.

“𢖵渃𤴬𢚸𡥵蟈蟈 傷茄痗𠰘丐𬷬𬷬”

Missing its land, a swamphen feels hurt deeply, Longing for its home, a francolin's screaming desperately.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free