Nghĩa của 正面 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
čelní
Deutsch
frontal
Ελληνικά
μετωπιαίος
English
frontal
Galego
frontal
Русский
лобовой
Tiếng Việt
chính diện
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free