HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

正面

Tính từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of chính diện
  2. frontal; of the front/frontal side/face
  3. being a literary protagonist or hero(ine)

Từ tương đương

Englishfrontal
Deutschfrontal
14 more languages

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 正面 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free