Nghĩa của 樂長 | Babel Free
Từ tương đương
Bosanski
dirigent
Deutsch
Dirigent
English
Bandmaster
Hrvatski
dirigent
日本語
楽長
ქართული
დირიჟორი
한국어
악장
Русский
капельмейстер
Српски
dirigent
Svenska
kapellmästare
Tiếng Việt
nhạc trưởng
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free