Nghĩa của 會意 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of hội ý (“(Chinese character classification) compound indicatives, one of the six classifications of Chinese characters 六書 (lục thư)”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free