HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

旁觀

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of bàng quan (“indifferent to something that is not to be taken lightly”)

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 旁觀 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free