擔任
Định nghĩa
chữ Hán form of đảm nhiệm (“to take on (responsibility); to assume; to undertake”)
Từ tương đương
Englishto assume
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free