HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 戰爭 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

Dạng chữ Hán của chiến tranh.

form-of

Từ tương đương

English war Warfare
Kurdî war

Ví dụ

“chiến tranh lạnh”

the Cold War

“chiến tranh cục bộ”

joint warfare

“chiến tranh đặc biệt”

special warfare

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 戰爭 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free