Nghĩa của 戰爭 | Babel Free
Ví dụ
“chiến tranh lạnh”
the Cold War
“chiến tranh cục bộ”
joint warfare
“chiến tranh đặc biệt”
special warfare
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free