Nghĩa của 弄 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Nôm form of lóng (“node, phalanx”)
- chữ Nôm form of lòng (“intestines; guts; heart”)
- chữ Nôm form of lỏng (“generically loose, lax or slack”)
- chữ Nôm form of lộng (“coastal waters”)
- chữ Nôm form of rỗng (“hollow, empty”)
-
chữ Nôm form of sống in-compounds
-
spine in-compounds
- to live
- living; alive
- chữ Nôm form of trống (“drum”)
Từ tương đương
English
Spine
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free