HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 弄 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of lóng (“node, phalanx”)
  2. chữ Nôm form of lòng (“intestines; guts; heart”)
  3. chữ Nôm form of lỏng (“generically loose, lax or slack”)
  4. chữ Nôm form of lộng (“coastal waters”)
  5. chữ Nôm form of rỗng (“hollow, empty”)
  6. chữ Nôm form of sống
    in-compounds
  7. spine
    in-compounds
  8. to live
  9. living; alive
  10. chữ Nôm form of trống (“drum”)

Từ tương đương

English Spine

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free