Nghĩa của 廊 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Nôm form of láng (“(now only in compounds) neighborhood”)
- chữ Nôm form of làng
- village
- used in lỡ làng (“interrupted; incomplete; unsuccessful”)
- chữ Nôm form of sang (“expensive, luxurious”)
Từ tương đương
English
village
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free