HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 廊盈 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of láng giềng (“neighbour”)

Ví dụ

“Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (新編傳奇漫錄增補解音集註 "Newly Edited Collection of Truyền kỳ mạn lục with Supplemented Annotations, Phonetic Explanations, and Collected Notes"), volume 1; 15a 於如茹坊同春边梂,共官簽書𠸜羅馮立言𧵆廊盈。 Ở nhờ nhà phường Đồng Xuân bên cầu, cùng quan Thiêm thư tên là Phùng Lập Ngôn gần láng giềng. [He] stayed at a house near a bridge in Đồng Xuân, and was a neighbour of an official named Phùng Lập Ngôn.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 廊盈 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free