Nghĩa của 巴西 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of Ba Tây: (dated) Brazil (a large Portuguese-speaking country in South America)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free