HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 市 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. market
    in-compounds
  2. city, town
    in-compounds

Từ tương đương

العربية سوق
Čeština nabízet tržní
Deutsch vermarkten
English city market market town
Suomi markkinoida
עברית שיווק
Bahasa Indonesia memasarkan menjual
日本語 巿 市販
Kurdî market
Polski rynkowy targowy
Türkçe pazarlamak satmak
Українська ринковий
Tiếng Việt tiếp thị

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free