展開
Định nghĩa
chữ Hán form of triển khai (“to expand (into); to extend; to widen; to develop; to deploy”)
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free