HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 尾 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of vĩ (“tail; (music) bow”)
  2. chữ Nôm form of vả (“(only in compounds) besides, again”)
  3. chữ Nôm form of vãi (“Buddhist nun”)
  4. chữ Nôm form of vấy (“to stain”)
  5. chữ Nôm form of vẻ
  6. used in vắng vẻ (“quiet; deserted; unfrequented”)
  7. used in vui vẻ (“happy; joyful”)
  8. chữ Nôm form of vẽ (“to draw; to paint”)
  9. chữ Nôm form of vỉ (“trellis matting (used to lag bottom of a double boiler (chõ), usually made of bamboo)”)

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free