Nghĩa của 局 | Babel Free
Định nghĩa
Ví dụ
“𣦆戈没局𣷭橷”
A turbulent mulberry-field-covered-by-sea period had passed.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free