HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 審 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of thẩm (“(in compounds) to examine; to try; to judge”)
  2. chữ Nôm form of thắm (“(of color, especially the color red) dark; carmine; gorgeous”)
  3. chữ Nôm form of thẳm (“extending very far away”)
  4. chữ Nôm form of thấm (“used in thấm thoắt (“passing quickly; fleeting; ephemeral”)”)

Từ tương đương

Bosanski grana granata karmin
Català carmí grana
Čeština karmazín karmín karmínový košenila
Deutsch Karmin karminrot
Ελληνικά καρμίνη
Español carmín
Français carmin carmin carminé carminé carmine
Hrvatski grana granata karmin
Magyar kármin
Հայերեն որդան կարմիր
Bahasa Indonesia merah padam merah serah
Polski karmin karminowy
Português carmesim carmim
Русский карми́нный
Српски grana granata karmin
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free