HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 哿 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of cả
  2. main; biggest; whole
  3. used in mà cả (“to bargain”)
  4. chữ Nôm form of gả (“to give (one's offspring) in marriage”)
  5. chữ Nôm form of khá (“fairly/decently competent; fine”)

Từ tương đương

Bosanski ča sav
Deutsch zweitgrößte
Ελληνικά πας
Français main
हिन्दी अधि- भर सारा
Hrvatski ča sav
Bahasa Indonesia kujur purna- seantero sekalian seluruh
Italiano massimo massimo
日本語 マイン 主たる 立て
한국어 옹글다 통-
Kurdî ça ça men
Latina maximus
Polski Men w całości
Русский крупнейший
Српски ča sav
ไทย สรรพ
Tiếng Việt cả toàn

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free