HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of cả
  2. main; biggest; whole
  3. used in mà cả (“to bargain”)
  4. chữ Nôm form of gả (“to give (one's offspring) in marriage”)
  5. chữ Nôm form of khá (“fairly/decently competent; fine”)

Từ tương đương

Françaismain
17 more languages
Bosanskičasav
Ελληνικάπας
Hrvatskičasav
Bahasa Indonesiakujurpurna-seanterosekalianseluruh
Italianomassimo
한국어옹글다통-
Kurdîçamen
Latinamaximus
Русскийкрупнейший
Српскиčasav
ไทยสรรพ
Tiếng Việtcảtoàn

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free