HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 及攑 | Babel Free

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of gặp gỡ (“to meet”)

Ví dụ

“Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (新編傳奇漫錄增補解音集註 "Newly Edited Collection of Truyền kỳ mạn lục with Supplemented Annotations, Phonetic Explanations, and Collected Notes"), volume 1; 40a 妾於實拯賖,㐱𣈜𣈙及攑羅𥪞義貞蒸及。 Thiếp ở thực chẳng xa, chỉn ngày rày gặp gỡ là trong nghĩa riêng chưng gặp. I don't live really far away, but today's meeting was a private one.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 及攑 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free