HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ấp cây | Babel Free

Danh từ CEFR B2
əp˧˥ kəj˧˧

Định nghĩa

  1. Ôm chặc cây cột cầu, chỉ việc liều thân mà thủ tiết.
  2. Vỹ Sinh người nước Lỗ thời Xuân Thu, cùng hẹn với một người con gái gặp nhau ở dưới chân một chiếc cầu. Người con gái không đến, Vỹ Sinh thủ tín cứ ngồi đợi mãi đến khi nước dâng lên cũng không chịu bỏ đi, cứ ngồi ôm trụ cầu mà chết. (Lời sớ sách Luận ngữ, chú Sớ giải kinh).
  3. Hoa Tiên.
  4. Kiều.

Ví dụ

“Ấp cây một mực trần trần”
“Trần trần một phận ấp cây đã liều”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ấp cây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free