HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đu quay | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗu˧˧ kwaj˧˧]

Định nghĩa

  1. carousel, merry-go-round
  2. swing ride, chairoplane
  3. Ferris wheel

Từ tương đương

العربية دولاب هواء
Čeština kolotoč
Ελληνικά καρουζέλ
Esperanto spektoradego
Galego nora
ગુજરાતી ચકડોળ
Magyar óriáskerék
Bahasa Indonesia bianglala kincir ria korsel
Íslenska parísarhjól
Latviešu karuselis
मराठी आकाशपाळणा
မြန်မာဘာသာ ချားရဟတ် ရဟတ်
Svenska pariserhjul
ZH-TW 摩天輪

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đu quay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free