đu quay
Định nghĩa
Từ tương đương
30 more languages
العربيةدولاب هواء
Češtinakolotoč
Ελληνικάκαρουζέλ
Esperantospektoradego
Galegonora
ગુજરાતીચકડોળ
हिन्दीचरख़-हिंडोला
Magyaróriáskerék
Íslenskaparísarhjól
Latviešukaruselis
Монголалсыг харагч
मराठीआकाशपाळणा
Svenskapariserhjul
繁體中文摩天輪
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free