Meaning of điện tích | Babel Free
/[ʔɗiən˧˨ʔ tïk̟̚˧˦]/Định nghĩa
- Tích xưa được dùng làm mẫu mực trong văn chương.
- Đại lượng đặc trưng của các hạt cơ bản, như electron, proton, hoặc của một vật, thể hiện ở lực hút hoặc đẩy khi tác động lẫn nhau.
Từ tương đương
Ví dụ
“Hạt neutron không mang điện tích.”
“Đem cả điển tích văn cổ mà dùng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.