HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of điện tích | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɗiən˧˨ʔ tïk̟̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Tích xưa được dùng làm mẫu mực trong văn chương.
  2. Đại lượng đặc trưng của các hạt cơ bản, như electron, proton, hoặc của một vật, thể hiện ở lực hút hoặc đẩy khi tác động lẫn nhau.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hạt neutron không mang điện tích.”
“Đem cả điển tích văn cổ mà dùng.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See điện tích used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course