Meaning of đi bước nữa | Babel Free
/ɗi˧˧ ɓɨək˧˥ nɨʔɨə˧˥/Định nghĩa
Kết hôn lần nữa, sau khi chồng hoặc vợ chết.
Ví dụ
“Chồng chết, chị ấy ở vậy nuôi con, không đi bước nữa.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.