Nghĩa của đen láy | Babel Free
ɗɛn˧˧ laj˧˥Định nghĩa
Đen ánh lên (thường nói về mắt)
Ví dụ
“cô bé có đôi mắt đen láy”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free