Nghĩa của ĐCSVN | Babel Free
[ʔɗaːŋ˧˩ kəwŋ͡m˧˨ʔ saːn˧˩ viət̚˧˨ʔ naːm˧˧]Định nghĩa
initialism of Đảng Cộng sản Việt Nam (“Communist Party of Vietnam”)
abbreviation, alt-of, initialism
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free