HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đay nghiến

Động từ CEFR B2
[ʔɗaj˧˧ ŋiən˧˦]

Định nghĩa

Đay một cách rất khó chịu, nhằm làm cho người khác phải khổ tâm.

Ví dụ

“Tiếng đay nghiến nghe nhức óc của vợ càng kích thích bạo lực trong người đàn ông.”

The maddening sound of his wife complaining without end brought out the more violent side in the man.

“Giọng đay nghiến.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đay nghiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free