đay nghiến
Ví dụ
“Tiếng đay nghiến nghe nhức óc của vợ càng kích thích bạo lực trong người đàn ông.”
The maddening sound of his wife complaining without end brought out the more violent side in the man.
“Giọng đay nghiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free