HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of độ nhớt | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɗo̰ʔ˨˩ ɲəːt˧˥/

Định nghĩa

Đại lượng vật lý đặc trưng cho lực ma sát nội tại được sinh ra giữa các phân tử bên trong dung dịch để chống lại sự di chuyển dưới tác dụng của ngoại lực.

Từ tương đương

English Viscosity

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See độ nhớt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course