HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of độ phân giải | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ʔɗo˧˨ʔ fən˧˧ zaːj˧˩]/

Định nghĩa

Đại lượng đo độ nét của hình ảnh, được biểu thị bằng số điểm ảnh trên mỗi inch.

Từ tương đương

English resolution

Ví dụ

“độ phân giải cao”

high resolution

“độ phân giải 4K”

4K resolution

“Độ phân giải màn hình.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See độ phân giải used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course