độ C
Từ tương đương
13 more languages
Češtinastupeň Celsia
DeutschGrad Celsius
Suomicelsiusaste
MagyarCelsius-fok
한국어섭씨도
Nederlandsgraden celsius
Portuguêsgrau Celsius
Românăgrad Celsius
Русскийгра́дус Цельсия
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free