HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đặc sản | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɗak̚˧˨ʔ saːn˧˩]/

Định nghĩa

  1. Số tạp chí đặc biệt, có nội dung và hình thức đều khác biệt lớn so với thường ngày.
  2. Sản vật, sản phẩm hay hàng hoá mang tính đặc trưng của một vùng miền.

Từ tương đương

English specialty

Ví dụ

“Một đặc san về Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIII.”
“Đặc sản Tây Bắc.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đặc sản used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course