HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đầm phá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗəm˨˩ faː˧˦]

Định nghĩa

swamps and lagoons

Ví dụ

“[…] địa hình vô cùng hiểm trở; đường thiên lí khoảng này là độc đạo, trên thì núi cao, dưới thì biển và đầm phá,[…]”

[…] the terrain is extremely rugged; this stretch of the long road is the only path, surrounded by high mountains on one side and sea, swamps, and lagoons on the other; […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đầm phá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free