đầm lầy
Định nghĩa
Vùng rộng và sâu ở ngoài đồng, lõng bõng nước và đầy bùn.
Từ tương đương
EnglishSwamp
Ví dụ
“Đầm Dạ Trạch vốn là một đầm lầy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free