HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đầm lầy

Danh từ CEFR B2
[ʔɗəm˨˩ ləj˨˩]

Định nghĩa

Vùng rộng và sâu ở ngoài đồng, lõng bõng nước và đầy bùn.

Từ tương đương

EnglishSwamp

Ví dụ

“Đầm Dạ Trạch vốn là một đầm lầy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đầm lầy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free