đất nung
Định nghĩa
Từ tương đương
18 more languages
Esperantoterakoto
Suomiterrakotta
Bahasa Indonesiaterakota
Íslenskaterrakotta
Nederlandsterracotta
Portuguêsterracota
Românăteracotă
中文赤土陶器
繁體中文赤土陶器
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free