HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Đại Danh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɗa̰ːʔj˨˩ zajŋ˧˧

Định nghĩa

Tên một phủ thuộc tỉnh Trực Lệ.

Từ tương đương

Deutsch Daimio Daimyo
English daimyo
Esperanto daimio
Español daimio
Suomi daimio
Français daïmio daimyo
日本語 大名
한국어 다이묘 대명
Português daimiô
Русский даймё

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Đại Danh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free