HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Đại Danh

Danh từ CEFR B2
ɗa̰ːʔj˨˩ zajŋ˧˧

Định nghĩa

Tên một phủ thuộc tỉnh Trực Lệ.

Từ tương đương

Englishdaimyo
Españoldaimio
Françaisdaïmiodaimyo
7 more languages
Esperantodaimio
Suomidaimio
日本語大名
Portuguêsdaimiô
Русскийдаймё

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Đại Danh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free