HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đại chúng

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːj˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

Số đông nhân dân.

Từ tương đương

Englishpopular
1 more languages
Kurdîpopûlar

Ví dụ

“Một tác phẩm văn nghệ muốn hoàn bị phải từ phong trào, từ đại chúng mà ra và trở về nơi phong trào, nơi đại chúng (Trường Chinh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đại chúng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free