HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đường trường | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɗɨə̤ŋ˨˩ ʨɨə̤ŋ˨˩/

Định nghĩa

  1. Đường dài, đường xa (thường nói về mặt khó khăn, vất vả).
  2. Điệu hát chèo phổ theo thơ lục bát, nét nhạc mềm mại, dùng nhiều tiếng đệm.

Ví dụ

“Ngựa chạy đường trường.”
“Hát đường trường”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đường trường used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course