Đông y
Định nghĩa
Nền y học cổ truyền của các nước phương Đông.
Từ tương đương
Españolmedicina china tradicional
10 more languages
العربيةاَلطِّبّ اَلصِّينِيّ
Българскикитайска традиционна медицина
Italianomedicina tradizionale cinese
Kurdîok
Türkçegeleneksel Çin tıbbı
Ví dụ
“Kết hợp đông y và tây y.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free