HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đôn quân | Babel Free

Verb CEFR B2
/ɗon˧˧ kwən˧˧/

Định nghĩa

Chuyển một đơn vị vũ trang có tổ chức, khả năng chiến đấu và địa bàn hoạt động hạn chế lên bộ phận có tổ chức, khả năng chiến đấu cao hơn và địa bàn hoạt động rộng hơn (một biện pháp xây dựng và phát triển tổ chức quân đội).

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đôn quân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course