Nghĩa của đôi khi | Babel Free
[ʔɗoj˧˧ xi˧˧]Định nghĩa
Có những lúc nào đó; thỉnh thoảng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Công việc đôi khi cũng vất vả.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free