HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đôi co | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɗoj˧˧ kɔ˧˧

Định nghĩa

Cãi cọ qua lại.

Ví dụ

“Làm chi cho có sự đôi co (Nguyễn Bỉnh Khiêm)”
“Mồm loa, mép giải, mách lẻo đôi co. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đôi co được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free