HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đi đứng

Danh từ CEFR B2
[ʔɗi˧˧ ʔɗɨŋ˧˦]

Định nghĩa

có nghĩa là cách đi và đứng của ai đó

Ví dụ

“Ra đường nhớ đi đứng cẩn thận nha con”

Look out down the road, sweatheart.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đi đứng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free