Meaning of đánh võng | Babel Free
/[ʔɗajŋ̟˧˦ vawŋ͡m˦ˀ˥]/Định nghĩa
Đánh tay lái sang hai bên, làm cho xe chao nghiêng, đảo qua đảo lại như đưa võng trên đường.
Từ tương đương
English
weave
Ví dụ
“Cấm lạng lách, đánh võng.”
Weaving is banned.
“Cấm đánh võng, lạng lách trên đường phố.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.