đánh bắt
Định nghĩa
- Làm cho bật ra khỏi vị trí, bằng sức mạnh.
- hành động đánh mạnh một cái gì đó
- Bắt các loại thuỷ sản.
Từ tương đương
10 more languages
Ví dụ
“đánh bật quân địch ra khỏi vi trí”
to dislodge the enemy from their position
“Đánh bật các đợt phản kích của địch.”
“Đánh bắt xa bờ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free