đánh bóng
Định nghĩa
Ví dụ
“Dùng bút chì để đánh bóng.”
“Đánh bóng một khối cầu.”
“Đánh bóng bằng bút chì.”
“Đánh bóng đồ gỗ.”
“Đánh bóng bàn ghế.”
“Đánh bóng đồ đồng.”
“Đánh bóng kim loại.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free