HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đánh bóng

Động từ CEFR B2
[ʔɗajŋ̟˧˦ ʔɓawŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

  1. Tạo nên các hình nổi trên mặt phẳng khi vẽ, bằng cách dùng các độ đậm nhạt khác nhau.
  2. Chà xát trên bề mặt (thường có kèm theo chất tạo độ bóng) để làm cho bóng.

Từ tương đương

11 more languages

Ví dụ

“Dùng bút chì để đánh bóng.”
“Đánh bóng một khối cầu.”
“Đánh bóng bằng bút chì.”
“Đánh bóng đồ gỗ.”
“Đánh bóng bàn ghế.”
“Đánh bóng đồ đồng.”
“Đánh bóng kim loại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đánh bóng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free