Nghĩa của đách | Babel Free
ɗajk˧˥Định nghĩa
(Thông tục, ít dùng) Như đếch
Ví dụ
“Nó thì biết cái đách gì!”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free